ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炊烟
chuīyān
khói bếp
Hán việt: xuy yên
—

Gợi nhớ

Từ "炊烟" (chuīyān) mang nghĩa "khói bếp", kết hợp bởi 炊 (chuī - xuy): "nấu ăn" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炊: Người đầu bếp cúi đầu thổi hơi từ miệng (欠) vào đống củi lửa (火) cho bùng cháy lên để bắt đầu nấu nướng, thổi lửa nấu ăn (炊). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).

Thành phần cấu tạo

炊烟
chuīyān
khói bếp
炊
chuī • xuy
nấu ăn
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở / âm đọc (bên phải)
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khói bếp
Ví dụ (3)
bàngwǎn傍晚cūn村lǐ里shēngqǐ升起chuīyān炊烟。
Chiều tối trong làng bốc lên khói bếp.
Cooking smoke rose from the village at dusk.
yuǎnchù远处de的chuīyān炊烟ràng让rén人xiǎng想jiā家。
Khói bếp phía xa khiến người ta nhớ nhà.
The cooking smoke in the distance makes people homesick.
shānjiǎo山脚xià下yǒu有jǐ几lǚ缕chuīyān炊烟。
Dưới chân núi có vài làn khói bếp.
There are a few wisps of cooking smoke at the foot of the mountain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây