炊烟
—
Gợi nhớ
Từ "炊烟" (chuīyān) mang nghĩa "khói bếp", kết hợp bởi 炊 (chuī - xuy): "nấu ăn" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炊: Người đầu bếp cúi đầu thổi hơi từ miệng (欠) vào đống củi lửa (火) cho bùng cháy lên để bắt đầu nấu nướng, thổi lửa nấu ăn (炊). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炊烟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khói bếp
Ví dụ (3)
傍晚村里升起炊烟。
Chiều tối trong làng bốc lên khói bếp.
Cooking smoke rose from the village at dusk.
远处的炊烟让人想家。
Khói bếp phía xa khiến người ta nhớ nhà.
The cooking smoke in the distance makes people homesick.
山脚下有几缕炊烟。
Dưới chân núi có vài làn khói bếp.
There are a few wisps of cooking smoke at the foot of the mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây