香烟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "香烟" (xiāngyān) mang nghĩa "thuốc lá, điếu thuốc", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 香烟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc lá, điếu thuốc
Ví dụ (5)
他买了一包香烟。
Anh ấy đã mua một bao thuốc lá.
He bought a pack of cigarettes.
抽香烟对身体有害。
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Smoking cigarettes is harmful to your health.
房间里充满了香烟的味道。
Trong phòng tràn ngập mùi thuốc lá.
The room was filled with the smell of cigarette smoke.
请给我一支香烟。
Xin cho tôi một điếu thuốc.
Please give me a cigarette.
香烟的价格又涨了。
Giá thuốc lá lại tăng rồi.
The price of cigarettes has gone up again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây