香
ノ一丨ノ丶丨フ一一
9
臭
根
HSK4
—
Gợi nhớ
Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
香
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thơm, ngon (miệng), say (giấc ngủ), được ưa chuộng.
Ví dụ (5)
这朵花真香啊!
Bông hoa này thơm quá đi!
This flower smells so fragrant!
妈妈做的菜闻起来很香。
Món mẹ nấu ngửi thấy rất thơm (ngon).
My mother's cooking smells delicious.
看他吃得那么香,我都饿了。
Nhìn cậu ấy ăn ngon lành (thơm) thế kia, tôi cũng thấy đói.
Watching him eat so heartily made me hungry too.
昨晚我睡得很香。
Tối qua tôi ngủ rất say (ngon giấc).
I slept very soundly last night.
这种茶喝起来很香。
Loại trà này uống vào rất thơm.
This tea tastes very fragrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây