香味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "香味" (xiāngwèi) mang nghĩa "mùi thơm, hương thơm", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 香味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùi thơm, hương thơm
Ví dụ (5)
这朵花有一种迷人的香味。
Bông hoa này có một mùi thơm quyến rũ.
This flower has a charming fragrance.
我闻到了咖啡的香味。
Tôi ngửi thấy hương thơm của cà phê.
I smelled the aroma of coffee.
厨房里充满了饭菜的香味。
Trong bếp tràn ngập mùi thơm của thức ăn.
The kitchen was filled with the smell of food.
这款香水有淡淡的香味。
Loại nước hoa này có hương thơm thoang thoảng.
This perfume has a light fragrance.
刚出炉的面包散发出诱人的香味。
Bánh mì vừa mới ra lò tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
The freshly baked bread gives off an enticing aroma.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây