响
丨フ一ノ丨フ丨フ一
9
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).
Thành phần cấu tạo
响
reo, kêu, vang lên (âm thanh)
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:kêu, vang, reo (phát ra âm thanh).
Ví dụ (5)
你的手机响了。
Điện thoại của bạn kêu rồi kìa.
Your phone is ringing.
门铃响个不停。
Chuông cửa reo không ngừng.
The doorbell keeps ringing.
闹钟六点就响了。
Đồng hồ báo thức đã reo từ lúc 6 giờ.
The alarm went off at six o’clock.
全场响起了掌声。
Cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay.
Applause broke out throughout the whole venue.
外面突然响了一声雷。
Bên ngoài đột nhiên vang lên một tiếng sấm.
Suddenly, a clap of thunder sounded outside.
2
tính từ
Nghĩa:to, lớn (âm thanh), vang dội.
Ví dụ (5)
把电视的声音开响一点。
Mở tiếng tivi to lên một chút.
Turn up the TV a bit louder.
他的嗓门真响。
Giọng của anh ấy to thật.
He has a really loud voice.
这音箱低音很响。
Cái loa này tiếng trầm rất to (vang).
This speaker has very strong bass.
太响了,吵死人了。
To quá, ồn chết đi được.
It's too loud—it's driving me crazy.
这雷声不够响。
Tiếng sấm này chưa đủ to.
This thunder isn't loud enough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây