响应
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "响应" (xiǎngyìng) mang nghĩa "hưởng ứng", kết hợp bởi 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 响应
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hưởng ứng, đáp lại (lời kêu gọi, phong trào).
Ví dụ (5)
大家积极响应政府的号召,参加义务植树。
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ, tham gia trồng cây tình nguyện.
Everyone actively responded to the government's call and took part in voluntary tree planting.
这项倡议得到了许多国家的响应。
Sáng kiến này đã nhận được sự hưởng ứng của rất nhiều quốc gia.
This initiative received a response from many countries.
全校师生热烈响应“光盘行动”。
Giáo viên và học sinh toàn trường nhiệt liệt hưởng ứng "Chiến dịch sạch đĩa" (ăn hết không bỏ thừa).
Teachers and students across the school enthusiastically responded to the 'Clean Your Plate' campaign.
由于缺乏宣传,这个活动没人响应。
Do thiếu tuyên truyền, hoạt động này không có ai hưởng ứng.
Due to a lack of publicity, no one responded to this event.
我们要用实际行动来响应环保号召。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để hưởng ứng lời kêu gọi bảo vệ môi trường.
We should respond to the call for environmental protection with concrete actions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây