响应时间
—
Gợi nhớ
Từ "响应时间" (xiǎngyìng shíjiān) mang nghĩa "Thời gian phản hồi", kết hợp bởi 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
响应时间
Thời gian phản hồi
Phân tích từ 响应时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian phản hồi
Ví dụ (3)
我们需要将 API 接口的平均响应时间控制在两百毫秒以内。
Chúng ta cần kiểm soát thời gian phản hồi trung bình của cổng kết nối API trong khoảng 200 mili-giây.
We need to keep the average response time of the API interface within two hundred milliseconds.
随着并发流量的上升,主服务器的响应时间出现了大幅度的延长。
Cùng với việc lưu lượng truy cập đồng thời tăng lên, thời gian phản hồi của máy chủ chính đã kéo dài ra đáng kể.
As concurrent traffic rose, the main server's response time increased significantly.
网页首屏的响应时间是衡量用户留存率和满意度的关键指标。
Thời gian phản hồi màn hình đầu tiên (FCP) của trang web là chỉ số then chốt để đo lường tỷ lệ giữ chân và mức độ hài lòng của người dùng.
First-screen response time for a webpage is a key metric for measuring user retention and satisfaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây