ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
时候
shíhou
lúc, khi, thời gian, thời điểm (dùng để chỉ một khoảng hoặc một điểm thời gian).
Hán việt: thời hậu
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Sự kết hợp giữa dòng thời gian dịch chuyển theo từng tấc nắng mặt trời (日, 寸 — 时: thời) và khoảnh khắc con người (亻) kiên nhẫn đứng quan sát, chờ đợi (矦 — 候: hậu) tạo nên danh từ chỉ thời điểm "lúc, khi" (时候).

Thành phần cấu tạo

时候
shíhou
lúc, khi
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lúc, khi, thời gian, thời điểm (dùng để chỉ một khoảng hoặc một điểm thời gian).
Ví dụ (5)
nǐ你shénme什么shíhou时候huílái回来?
Khi nào (lúc nào) bạn quay về?
When will you come back?
wǒ我chīfàn吃饭de的shíhou时候bú不kàn看diànshì电视。
Lúc tôi ăn cơm thì không xem tivi.
I don't watch TV while eating.
xiǎoshíhòu小时候,wǒ我hěn很xǐhuan喜欢huàhuà画画。
Hồi còn nhỏ (lúc nhỏ), tôi rất thích vẽ tranh.
When I was little, I really liked drawing.
nà那gè个shíhou时候wǒ我háishi还是yì一míng名xuésheng学生。
Lúc đó (thời điểm đó), tôi vẫn là một học sinh.
At that time, I was still a student.
dào到nà那shíhou时候zài再shuō说ba吧。
Đợi đến lúc đó rồi hẵng nói (tính sau).
Let's talk about it when the time comes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây