当…的时候
—
Gợi nhớ
Từ "当…的时候" (dāng … de shí hou) mang nghĩa "khi..., vào lúc...", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 的 (de - đích): "của" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
当…的时候
khi..., vào lúc...
Phân tích từ 当…的时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc ngữ pháp
Nghĩa:khi..., vào lúc...
Ví dụ (3)
当我还是个孩子的时候,这里是一片田野。
Khi tôi còn là một đứa trẻ, nơi đây là một cánh đồng hoang.
When I was a child, this place was an open field.
当遇到困难的时候,千万不要轻易放弃。
Khi gặp phải khó khăn, tuyệt đối không được dễ dàng từ bỏ.
When you encounter difficulties, never give up easily.
当音乐响起的时候,大家都跳起舞来。
Khi âm nhạc vang lên, mọi người đều nhảy múa theo.
When the music started playing, everyone began to dance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây