小时候
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "小时候" (xiǎoshíhòu) mang nghĩa "thời thơ ấu", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thời thơ ấu
Ví dụ (3)
小时候我常常去河边玩。
Hồi nhỏ tôi thường ra bờ sông chơi.
When I was a child, I often went to play by the river.
她小时候喜欢画画。
Hồi nhỏ cô ấy thích vẽ tranh.
She liked drawing when she was a child.
小时候的记忆很珍贵。
Ký ức thời thơ ấu rất quý giá.
Childhood memories are very precious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây