那时候
—
Gợi nhớ
Từ "那时候" (nà shíhou) mang nghĩa "lúc đó, khi đó", kết hợp bởi 那 (nà - na): "đó" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúc đó, khi đó
Ví dụ (3)
那时候我住在学校附近。
Khi đó tôi sống gần trường.
At that time, I lived near the school.
那时候交通没有现在方便。
Khi đó giao thông không tiện như bây giờ.
At that time, transportation was not as convenient as it is now.
那时候他还不会说中文。
Khi đó anh ấy vẫn chưa biết nói tiếng Trung.
At that time, he still couldn't speak Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây