ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
这时候
zhè shíhou
lúc này
Hán việt: giá thời hậu
—

Gợi nhớ

Từ "这时候" (zhè shíhou) mang nghĩa "lúc này", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).

Thành phần cấu tạo

这时候
zhè shíhou
lúc này
这
zhè / zhèi • giá
đây
辶
Bộ Sước (Xước)
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
文
Bộ Văn
Văn tự, nét vẽ (nằm phía trên)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lúc này
Ví dụ (3)
zhèshíhòu这时候,mén门tūrán突然kāi开le了。
Lúc này, cửa đột nhiên mở ra.
At this moment, the door suddenly opened.
wǒ我zhèng正yào要líkāi离开,zhè这shíhou时候diànhuà电话xiǎng响le了。
Tôi vừa định rời đi thì lúc này điện thoại reo.
I was just about to leave when the phone rang.
zhèshíhòu这时候dàjiā大家dōu都ānjìng安静xiàlái下来。
Lúc này mọi người đều yên lặng lại.
At this moment, everyone quieted down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây