这时候
—
Gợi nhớ
Từ "这时候" (zhè shíhou) mang nghĩa "lúc này", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 这时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúc này
Ví dụ (3)
这时候,门突然开了。
Lúc này, cửa đột nhiên mở ra.
At this moment, the door suddenly opened.
我正要离开,这时候电话响了。
Tôi vừa định rời đi thì lúc này điện thoại reo.
I was just about to leave when the phone rang.
这时候大家都安静下来。
Lúc này mọi người đều yên lặng lại.
At this moment, everyone quieted down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây