有的时候
—
Gợi nhớ
Từ "有的时候" (yǒude shíhou) mang nghĩa "đôi khi, có lúc, thỉnh thoảng", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 的 (de - đích): "của" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
有的时候
đôi khi, có lúc, thỉnh thoảng
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
的
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (nằm bên trái)
勺
Bộ Chước
Cái muỗng, múc (nằm bên phải)
时
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
候
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 有的时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đôi khi, có lúc, thỉnh thoảng
Ví dụ (3)
我有时候骑自行车上班。
Thỉnh thoảng tôi đi làm bằng xe đạp.
Sometimes I ride a bicycle to work.
他有时会在图书馆学习到很晚。
Đôi khi anh ấy học ở thư viện đến rất muộn.
Sometimes he studies in the library until very late.
有时候,安静比热闹更舒服。
Đôi khi, yên tĩnh dễ chịu hơn náo nhiệt.
Sometimes, quietness is more comfortable than liveliness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây