ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
响声
xiǎngshēng
tiếng động, âm thanh, tiếng vang (thường chỉ âm thanh cụ thể, đột ngột hoặc tiếng ồn).
Hán việt: hưởng thanh
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Âm thanh phát ra từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) (响: hưởng - vang lên) hòa cùng giọng nói hào sảng của kẻ sĩ (士) ngân lên từ cơ thể (尸) (声: thanh - âm thanh) tạo nên tiếng vang, tiếng động rộn rã (响声).

Thành phần cấu tạo

响声
xiǎngshēng
tiếng vang, tiếng ồn, tiếng kêu, tiếng động
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng động, âm thanh, tiếng vang (thường chỉ âm thanh cụ thể, đột ngột hoặc tiếng ồn).
Ví dụ (5)
wǒ我tīngdào听到ménwài门外yǒu有xiǎngshēng响声。
Tôi nghe thấy bên ngoài cửa có tiếng động.
I heard a noise outside the door.
jùdà巨大de的xiǎngshēng响声bǎ把háizi孩子xià吓kū哭le了。
Tiếng động lớn làm đứa bé sợ phát khóc.
The loud noise scared the child into tears.
zhè这tái台jīqì机器fāchū发出de的xiǎngshēng响声tài太dà大le了。
Tiếng ồn mà cái máy này phát ra lớn quá.
This machine is making too much noise.
nǐ你tīng听,shì是shénme什么xiǎngshēng响声?
Bạn nghe xem, là tiếng động gì thế?
Listen—what's that noise?
bànyè半夜lǐ里de的yì一shēng声xiǎngshēng响声chǎoxǐng吵醒le了wǒ我。
Một tiếng động giữa đêm khuya đã đánh thức tôi.
A noise in the middle of the night woke me up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây