响声
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Âm thanh phát ra từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) (响: hưởng - vang lên) hòa cùng giọng nói hào sảng của kẻ sĩ (士) ngân lên từ cơ thể (尸) (声: thanh - âm thanh) tạo nên tiếng vang, tiếng động rộn rã (响声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 响声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng động, âm thanh, tiếng vang (thường chỉ âm thanh cụ thể, đột ngột hoặc tiếng ồn).
Ví dụ (5)
我听到门外有响声。
Tôi nghe thấy bên ngoài cửa có tiếng động.
I heard a noise outside the door.
巨大的响声把孩子吓哭了。
Tiếng động lớn làm đứa bé sợ phát khóc.
The loud noise scared the child into tears.
这台机器发出的响声太大了。
Tiếng ồn mà cái máy này phát ra lớn quá.
This machine is making too much noise.
你听,是什么响声?
Bạn nghe xem, là tiếng động gì thế?
Listen—what's that noise?
半夜里的一声响声吵醒了我。
Một tiếng động giữa đêm khuya đã đánh thức tôi.
A noise in the middle of the night woke me up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây