交响乐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "交响乐" (jiāoxiǎngyuè) mang nghĩa "Nhạc giao hưởng", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc giao hưởng
Ví dụ (3)
我们去剧院听交响乐。
Chúng tôi đến nhà hát nghe nhạc giao hưởng.
We went to the theater to listen to a symphony.
交响乐需要很多乐器配合。
Nhạc giao hưởng cần nhiều nhạc cụ phối hợp.
Symphonic music requires many instruments playing together.
这段交响乐很宏大。
Đoạn nhạc giao hưởng này rất hùng tráng.
This piece of symphonic music is very grand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây