响应式
—
Gợi nhớ
Từ "响应式" (xiǎngyìngshì) mang nghĩa "Responsive / Tương thích", kết hợp bởi 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Responsive / Tương thích
Ví dụ (3)
采用响应式网页设计可以避免针对不同设备单独开发多个版本。
Áp dụng thiết kế trang web tương thích (responsive) có thể tránh việc phải phát triển riêng biệt nhiều phiên bản cho các thiết bị khác nhau.
Adopting responsive web design avoids having to develop separate versions for different devices.
这个响应式框架支持通过媒体查询快速实现网格布局的自适应。
Khung tương thích này hỗ trợ hiện thực hóa nhanh chóng tính tự thích ứng của bố cục lưới thông qua media query.
This responsive framework supports quickly achieving adaptive grid layouts through media queries.
设计响应式布局时,应当优先考虑移动端用户的浏览体验。
Khi thiết kế bố cục tương thích (responsive layout), nên ưu tiên xem xét trải nghiệm duyệt web của người dùng di động.
When designing a responsive layout, priority should be given to the browsing experience of mobile users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây