响亮
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "响亮" (xiǎngliàng) mang nghĩa "vang dội", kết hợp bởi 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 响亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vang dội, to và rõ, vang, lanh lảnh.
Ví dụ (5)
他回答问题的声音非常响亮。
Giọng trả lời câu hỏi của anh ấy rất to và rõ ràng.
He answered the question in a very loud voice.
台下爆发出响亮的掌声。
Dưới khán đài bùng nổ tràng pháo tay vang dội.
Loud applause broke out from the audience.
一阵响亮的雷声把孩子吓哭了。
Một tiếng sấm vang dội làm đứa bé sợ phát khóc.
A loud clap of thunder frightened the child into tears.
清晨,树林里传来响亮的鸟叫声。
Sáng sớm, trong rừng truyền đến tiếng chim hót lanh lảnh.
Early in the morning, loud birdsong came from the woods.
连长喊出了响亮的口令。
Đại đội trưởng hô khẩu lệnh to và dõng dạc.
The company commander shouted out a loud command.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây