发亮
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "发亮" (fāliàng) mang nghĩa "Phát sáng, lóng lánh", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phát sáng, tỏa sáng, trở nên sáng sủa, bóng loáng.
Ví dụ (5)
擦过的皮鞋又黑又发亮。
Đôi giày da đã đánh xong vừa đen vừa bóng loáng.
The polished leather shoes were black and shiny.
提到这个话题,他的眼睛立刻发亮了。
Nhắc tới chủ đề này, đôi mắt anh ấy lập tức sáng rực lên (hào hứng).
At the mention of the topic, his eyes immediately lit up.
天边已经发亮,清晨快到了。
Chân trời đã bắt đầu sáng (ửng sáng), bình minh sắp đến rồi.
The sky on the horizon was already getting light; dawn was near.
这些银器被擦得闪闪发亮。
Những đồ bạc này được đánh bóng loáng lấp lánh.
These silverware pieces had been polished until they gleamed.
这种织物的表面在灯光下会发亮。
Bề mặt loại vải này sẽ phát sáng dưới ánh đèn.
The surface of this fabric shines under the light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây