很亮
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很亮" (hěnliàng) nghĩa là "Rất sáng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 亮 (liàng): Sáng.
Thành phần cấu tạo
很亮
Rất sáng
彳
艮
亠
口
几
Hình ảnh:

Phân tích từ 很亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất sáng
Ví dụ (3)
这盏灯很亮。
Ngọn đèn này rất sáng.
This lamp is very bright.
月亮今晚很亮。
Tối nay trăng rất sáng.
The moon is very bright tonight.
他的眼睛很亮。
Mắt anh ấy rất sáng.
His eyes are very bright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây