很好
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很好" (hěnhǎo) nghĩa là "Rất tốt", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
很好
Rất tốt
彳
艮
女
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 很好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất tốt
Ví dụ (3)
你的中文说得很好。
Bạn nói tiếng Trung rất tốt.
You speak Chinese very well.
这个办法很好。
Cách này rất tốt.
This method is very good.
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
The weather is very nice today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây