ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
很好
hěnhǎo
Rất tốt
Hán việt: hẫn hảo
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "很好" (hěnhǎo) nghĩa là "Rất tốt", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

很好
hěnhǎo
Rất tốt
彳
艮
女
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Rất tốt
Ví dụ (3)
nǐ你de的zhōngwén中文shuō说de得hěn很hǎo好。
Bạn nói tiếng Trung rất tốt.
You speak Chinese very well.
zhè这gè个bànfǎ办法hěn很hǎo好。
Cách này rất tốt.
This method is very good.
jīntiān今天tiānqì天气hěn很hǎo好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
The weather is very nice today.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây