很
ノノ丨フ一一丨ノ丶
9
HSK 1
Phó từ
Gợi nhớ
Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很).
Thành phần cấu tạo
很
rất, lắm
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
Ví dụ (5)
很好。
Rất tốt.
Very good.
很高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn.
Nice to meet you.
那个苹果很大。
Quả táo kia rất to.
That apple is very big.
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
It's very cold today.
我也很好。
Tôi cũng rất khỏe.
I'm also very well.
2
từ nối ngữ pháp
Nghĩa:là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
Ví dụ (3)
我很好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
I'm very well.
他很高。
Anh ấy rất cao (trong tiếng Trung thường thêm phó từ chỉ mức độ trước tính từ đơn âm tiết).
He is very tall.
头发很长。
Tóc dài.
The hair is very long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây