项
一丨一一ノ丨フノ丶
9
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
项
mục, hạng mục; khoản; gáy cổ
工
Bộ Công
Công (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
项
Dùng cho những sự việc được chia thành từng khoản, mục (như nhiệm vụ, phát minh, chỉ tiêu, nguyên tắc, điều lệ).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 项 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两项发明
Hai phát minh

两项规定
Hai quy định

两项指标
Hai chỉ tiêu

一项事业
Một sự nghiệp

两项比赛
Hai nội dung thi đấu

三项原则
Ba nguyên tắc

一项协议
Một bản thỏa thuận

一项工作
Một công việc

一项政策
Một chính sách

一项规划
Một bản quy hoạch

两项任务
Hai nhiệm vụ
Từ ghép (27)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:hạng mục, mục, điều, môn (lượng từ dùng cho điều khoản, nhiệm vụ, dự án, môn thể thao).
Ví dụ (5)
公司今年启动了一项新工程。
Công ty năm nay đã khởi động một công trình (dự án) mới.
The company launched a new project this year.
这是奥运会的一个重要比赛项目。
Đây là một môn thi đấu quan trọng của Thế vận hội.
This is an important event in the Olympic Games.
我们要完成这三项任务。
Chúng ta phải hoàn thành ba nhiệm vụ này.
We need to complete these three tasks.
合同里有一项条款需要修改。
Trong hợp đồng có một điều khoản cần phải sửa đổi.
There is a clause in the contract that needs to be revised.
我想提出一项建议。
Tôi muốn đề xuất một kiến nghị.
I would like to make a suggestion.
2
danh từ
Nghĩa:gáy (cổ), khoản, mục (nghĩa gốc là gáy, nhưng hiện nay thường dùng trong từ ghép chỉ hạng mục hoặc khoản tiền).
Ví dụ (4)
这款项已经汇出去了。
Khoản tiền này đã được chuyển đi rồi.
The payment has already been transferred.
请注意阅读以下注意事项。
Vui lòng chú ý đọc các mục cần lưu ý dưới đây.
Please read the following precautions carefully.
这是一个大项,包含很多小项。
Đây là một hạng mục lớn, bao gồm rất nhiều mục nhỏ.
This is a major category that includes many subcategories.
他的实力已能与行业前辈望其项背。
Thực lực của anh ấy đã có thể sánh kịp với các bậc tiền bối trong ngành (nhìn thấy lưng và gáy của người đi trước).
to be nowhere near someone's level
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây