项目库
—
Gợi nhớ
Từ "项目库" (xiàngmùkù) mang nghĩa "Danh mục dự án", kết hợp bởi 项 (xiàng - hạng): "mục" + 目 (mù - mục): "mắt" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 项目库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh mục dự án
Ví dụ (3)
投资人可以通过浏览平台的项目库,寻找适合自己的优质投资项目。
Nhà đầu tư có thể thông qua việc duyệt danh mục dự án của nền tảng để tìm kiếm dự án đầu tư chất lượng phù hợp với mình.
Investors can browse the platform's project database to find high-quality investment projects that suit them.
该生产基地将新研发的智能加工项目正式录入了省级的项目库中。
Cơ sở sản xuất đó đã chính thức ghi danh mục dự án gia công thông minh mới nghiên cứu vào danh mục dự án cấp tỉnh.
The production base officially entered its newly developed smart manufacturing project into the provincial project database.
项目库的定期更新,保障了招投标活动中信息数据的时效性。
Việc cập nhật danh mục dự án định kỳ đảm bảo tính thời sự của số liệu thông tin trong hoạt động đấu thầu.
Regular updates to the project database ensure the timeliness of information and data in bidding and tendering activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây