仓库
间
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "仓库" (cāngkù) mang nghĩa "Nhà kho", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仓库
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà kho, kho hàng, kho tàng.
Ví dụ (5)
这批货物已经运到了仓库。
Lô hàng này đã được vận chuyển đến nhà kho.
This batch of goods has already been transported to the warehouse.
仓库管理员正在清点库存。
Nhân viên quản lý kho đang kiểm kê hàng tồn kho.
The warehouse manager is checking the inventory.
这是一个现代化的物流仓库。
Đây là một kho vận chuyển (logistic) hiện đại hóa.
This is a modern logistics warehouse.
我们要加强仓库的防火措施。
Chúng ta phải tăng cường các biện pháp phòng cháy cho nhà kho.
We need to strengthen the warehouse's fire prevention measures.
那个旧仓库被改造成了艺术工作室。
Cái nhà kho cũ đó đã được cải tạo thành phòng làm việc nghệ thuật.
That old warehouse was converted into an art studio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây