ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
PVC仓库
PVC cāngkù
kho PVC, kho da giả
Hán việt: PVC thương khố
—

Gợi nhớ

Từ "PVC仓库" (PVC cāngkù) mang nghĩa "kho PVC, kho da giả", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).

Thành phần cấu tạo

PVC仓库
PVC cāngkù
kho PVC, kho da giả
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho PVC, kho da giả
Ví dụ (3)
pvcpvccāngkù仓库lǐ里zhěngqí整齐de地cúnfàng存放zhe着dàpī大批liàng量de的rénzào人造gé革。
Kho PVC (kho da giả) cất giữ gọn gàng một lượng lớn da nhân tạo.
Large quantities of synthetic leather are neatly stored in the PVC warehouse.
cāngkù仓库guǎnlǐyuán管理员měitiān每天dōu都huì会ànshí按时xúnshì巡视bìng并jiǎnchá检查pvcpvccāngkù仓库。
Nhân viên quản lý kho mỗi ngày đều đi tuần tra và kiểm tra kho PVC (kho da giả) đúng giờ.
The warehouse keeper patrols and inspects the PVC warehouse on schedule every day.
wèile为了fángzhǐ防止cáiliào材料shòucháo受潮biànzhì变质,pvcpvccāngkù仓库yào要shíkè时刻bǎochí保持gānzào干燥tōngfēng通风。
Để ngăn ngừa vật liệu bị ẩm biến chất, kho PVC (kho da giả) phải luôn giữ khô ráo và thông gió.
To prevent materials from getting damp and deteriorating, the PVC warehouse must be kept dry and well-ventilated at all times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây