PVC仓库
—
Gợi nhớ
Từ "PVC仓库" (PVC cāngkù) mang nghĩa "kho PVC, kho da giả", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ PVC仓库
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho PVC, kho da giả
Ví dụ (3)
pvc仓库里整齐地存放着大批量的人造革。
Kho PVC (kho da giả) cất giữ gọn gàng một lượng lớn da nhân tạo.
Large quantities of synthetic leather are neatly stored in the PVC warehouse.
仓库管理员每天都会按时巡视并检查pvc仓库。
Nhân viên quản lý kho mỗi ngày đều đi tuần tra và kiểm tra kho PVC (kho da giả) đúng giờ.
The warehouse keeper patrols and inspects the PVC warehouse on schedule every day.
为了防止材料受潮变质,pvc仓库要时刻保持干燥通风。
Để ngăn ngừa vật liệu bị ẩm biến chất, kho PVC (kho da giả) phải luôn giữ khô ráo và thông gió.
To prevent materials from getting damp and deteriorating, the PVC warehouse must be kept dry and well-ventilated at all times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây