ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
V字领
V zì lǐng
Cổ chữ V
Hán việt: tự lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "V字领" (V zì lǐng) mang nghĩa "Cổ chữ V", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

V字领
V zì lǐng
Cổ chữ V
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ chữ V
Ví dụ (3)
vVzì字lǐng领txùT恤bǐ比yuánlǐng圆领gèng更xiǎnde显得bózi脖子xiūcháng修长。
Áo thun cổ chữ V làm cho cổ trông dài hơn áo cổ tròn.
A V-neck T-shirt makes the neck look longer than a crew neck does.
zhè这kuǎn款chènshān衬衫de的vVzì字lǐng领kāi开de得qiàdàohǎochù恰到好处。
Phần cổ chữ V của chiếc sơ mi này được khoét rất vừa vặn.
The V-neck on this shirt is cut to just the right depth.
vVzì字lǐng领de的shèjì设计zài在shāngwù商务zhèng正zhuāng装zhōng中yě也hěn很chángjiàn常见。
Thiết kế cổ chữ V cũng rất phổ biến trong trang phục công sở lịch sự.
V-neck designs are also very common in formal business attire.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây