ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
V领
V lǐng
Cổ chữ V
Hán việt: lãnh
—

Gợi nhớ

Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

V领
V lǐng
Cổ chữ V
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ chữ V
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认vVlǐng领。
Hãy xác nhận cổ chữ V.
Please confirm the V-neck.
vVlǐng领xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Cổ chữ V cần được ghi riêng.
The V-neck needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理vVlǐng领。
Người phụ trách đang xử lý cổ chữ V.
The person in charge is handling the V-neck.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây