V领
—
Gợi nhớ
Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
V领
Cổ chữ V
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Phân tích từ V领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ chữ V
Ví dụ (3)
请确认V领。
Hãy xác nhận cổ chữ V.
Please confirm the V-neck.
V领需要单独记录。
Cổ chữ V cần được ghi riêng.
The V-neck needs to be recorded separately.
负责人正在处理V领。
Người phụ trách đang xử lý cổ chữ V.
The person in charge is handling the V-neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây