领域
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "领域" (lǐngyù) mang nghĩa "Lĩnh vực, phạm vi", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lĩnh vực, phạm vi, địa hạt, lãnh thổ (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
他在医学领域取得了巨大的成就。
Ông ấy đã đạt được thành tựu to lớn trong lĩnh vực y học.
He has made tremendous achievements in the field of medicine.
这是我不熟悉的领域。
Đây là lĩnh vực mà tôi không quen thuộc.
This is a field I am not familiar with.
随着科技的发展,许多新领域应运而生。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, rất nhiều lĩnh vực mới đã ra đời.
With the development of technology, many new fields have emerged.
不同领域的专家聚集在一起讨论。
Các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau tụ tập lại thảo luận.
Experts from different fields gathered together for discussion.
我们要不断拓展公司的业务领域。
Chúng ta phải không ngừng mở rộng lĩnh vực nghiệp vụ của công ty.
We need to continuously expand the company's business scope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây