领会
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "领会" (lǐnghuì) mang nghĩa "lĩnh hội", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lĩnh hội, thấu hiểu, nắm bắt (ý đồ, tinh thần), hiểu ý.
Ví dụ (5)
你要认真领会领导的讲话精神。
Bạn phải lĩnh hội nghiêm túc tinh thần bài phát biểu của lãnh đạo.
You should carefully grasp the essence of the leader's speech.
他很快就领会了我的意图。
Anh ấy rất nhanh đã nắm bắt (lĩnh hội) được ý đồ của tôi.
He quickly understood what I meant.
这首诗的深层含义很难领会。
Hàm ý tầng sâu của bài thơ này rất khó lĩnh hội.
The deeper meaning of this poem is hard to grasp.
通过这次考察,我深刻领会到了环保的重要性。
Thông qua chuyến khảo sát này, tôi đã thấu hiểu sâu sắc tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
Through this inspection tour, I came to deeply understand the importance of environmental protection.
大家交换了一下眼神,心领神会。
Mọi người trao đổi ánh mắt một cái, trong lòng tự hiểu ý nhau (tâm lĩnh thần hội).
They exchanged glances and understood each other without a word.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây