本领
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "本领" (běnlǐng) mang nghĩa "Kỹ năng, năng lực, bản lĩnh", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản lĩnh, tài nghệ, kỹ năng, năng lực (thường chỉ kỹ năng thực tế).
Ví dụ (5)
每个人都有自己的本领。
Mỗi người đều có tài nghệ (bản lĩnh) riêng của mình.
Everyone has their own skills.
他练就了一身好本领。
Anh ấy đã luyện được một thân tài nghệ giỏi.
He has developed an impressive set of skills.
要想在社会上立足,必须掌握一门本领。
Muốn đứng vững trong xã hội, bắt buộc phải nắm vững một kỹ năng (nghề).
To establish yourself in society, you must master a skill.
这种特殊的本领不是谁都能学会的。
Loại kỹ năng đặc biệt này không phải ai cũng học được.
This special skill is not something just anyone can learn.
哪怕只有一点小本领,也能派上用场。
Cho dù chỉ có một chút tài lẻ, cũng có thể có lúc dùng đến.
Even a small skill can come in handy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây