ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
EAP
EAP
Chương trình hỗ trợ nhân viên
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chương trình hỗ trợ nhân viên
Ví dụ (3)
gōngsī公司wèi为yuángōng员工tígōng提供eapEAPzīxún咨询fúwù服务。
Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn EAP cho nhân viên.
The company provides EAP counseling services for employees.
yùdào遇到jiātíng家庭huò或gōngzuò工作yālì压力shí时,yuángōng员工kěyǐ可以shǐyòng使用eapEAP。
Khi gặp áp lực gia đình hoặc công việc, nhân viên có thể sử dụng EAP.
Employees can use the EAP when facing family or work stress.
eapEAPfúwù服务tōngcháng通常huì会bǎohù保护yuángōng员工yǐnsī隐私。
Dịch vụ EAP thường bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên.
EAP services usually protect employee privacy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây