EAP
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chương trình hỗ trợ nhân viên
Ví dụ (3)
公司为员工提供EAP咨询服务。
Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn EAP cho nhân viên.
The company provides EAP counseling services for employees.
遇到家庭或工作压力时,员工可以使用EAP。
Khi gặp áp lực gia đình hoặc công việc, nhân viên có thể sử dụng EAP.
Employees can use the EAP when facing family or work stress.
EAP服务通常会保护员工隐私。
Dịch vụ EAP thường bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên.
EAP services usually protect employee privacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây