KPI
—
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số hiệu suất then chốt
Ví dụ (3)
销售团队的KPI包括收入和客户数量。
KPI của đội kinh doanh bao gồm doanh thu và số lượng khách hàng.
The sales team's KPIs include revenue and the number of clients.
KPI设置太高会打击员工积极性。
Đặt KPI quá cao sẽ làm giảm sự tích cực của nhân viên.
Setting KPIs too high will dampen employee morale.
月底经理会检查每个人的KPI完成情况。
Cuối tháng quản lý sẽ kiểm tra tình hình hoàn thành KPI của từng người.
At the end of the month, the manager checks everyone's KPI completion status.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây