IT支持
—
Gợi nhớ
Từ "IT支持" (IT zhīchí) mang nghĩa "hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin
Ví dụ (3)
新员工入职第一天如果遇到电脑联网或邮箱配置问题,可以联系IT支持部门协助解决。
Nhân viên mới trong ngày đầu nhận việc nếu gặp vấn đề về kết nối mạng máy tính hoặc cài đặt hộp thư có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ CNTT (IT support) để được trợ giúp giải quyết (hỗ trợ IT).
If new employees encounter computer network or email configuration issues on their first day, they can contact the IT support department for assistance.
视频会议开始前投影仪突然无法显示,幸好IT支持工程师及时赶到排除了故障。
Trước khi cuộc họp video bắt đầu, máy chiếu đột nhiên không hiển thị được, may mà kỹ sư hỗ trợ CNTT (IT support) đã kịp thời có mặt khắc phục sự cố (hỗ trợ IT).
Before the video conference began, the projector suddenly failed to display, but fortunately the IT support engineer arrived in time to troubleshoot the issue.
公司在内网设立了自助服务台,员工只需提交工单就能快速获得远程IT支持。
Công ty đã thiết lập bàn dịch vụ tự phục vụ trên mạng nội bộ, nhân viên chỉ cần gửi phiếu yêu cầu là có thể nhanh chóng nhận được sự hỗ trợ CNTT (IT support) từ xa (hỗ trợ IT).
The company set up a self-service desk on the intranet, where employees only need to submit a ticket to quickly receive remote IT support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây