支援
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "支援" (zhīyuán) mang nghĩa "chi viện", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chi viện, hỗ trợ, viện trợ, giúp đỡ (về nhân lực, vật lực).
Ví dụ (5)
全国各地纷纷支援地震灾区。
Khắp nơi trên cả nước tới tấp chi viện cho vùng động đất.
People across the country rushed to support the earthquake-stricken areas.
这支部队奉命前往前线支援。
Đơn vị quân đội này nhận lệnh đi ra tiền tuyến chi viện.
This unit was ordered to go to the front line to provide support.
我们需要请求总部的技术支援。
Chúng ta cần thỉnh cầu sự hỗ trợ (chi viện) kỹ thuật từ tổng bộ.
We need to request technical support from headquarters.
很多大学生毕业后去西部支援教育事业。
Rất nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp đã đi về miền Tây để hỗ trợ sự nghiệp giáo dục.
Many college graduates go to western China after graduation to support education.
如果没有朋友们的支援,我很难度过难关。
Nếu không có sự hỗ trợ của bạn bè, tôi rất khó vượt qua cửa ải khó khăn này.
Without the support of my friends, it would have been difficult for me to get through the hard times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây