ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
救援
jiùyuán
Cứu hộ
Hán việt: cứu viện
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "救援" (jiùyuán) mang nghĩa "Cứu hộ", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).

Thành phần cấu tạo

救援
jiùyuán
Cứu hộ
救
jiù • cứu
cứu
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
援
yuán • viện
Hỗ trợ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cứu hộ
Ví dụ (3)
jiùyuánduì救援队hěn很kuài快gǎndào赶到xiànchǎng现场。
Đội cứu hộ nhanh chóng đến hiện trường.
The rescue team quickly arrived at the scene.
huǒzāi火灾hòu后xūyào需要jǐnjí紧急jiùyuán救援。
Sau vụ cháy cần cứu hộ khẩn cấp.
Emergency rescue is needed after a fire.
jiùyuán救援gōngzuò工作chíxù持续le了yì一zhěngyè整夜。
Công tác cứu hộ kéo dài suốt đêm.
The rescue work lasted the whole night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây