救援
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "救援" (jiùyuán) mang nghĩa "Cứu hộ", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 救援
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cứu hộ
Ví dụ (3)
救援队很快赶到现场。
Đội cứu hộ nhanh chóng đến hiện trường.
The rescue team quickly arrived at the scene.
火灾后需要紧急救援。
Sau vụ cháy cần cứu hộ khẩn cấp.
Emergency rescue is needed after a fire.
救援工作持续了一整夜。
Công tác cứu hộ kéo dài suốt đêm.
The rescue work lasted the whole night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây