求救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "求救" (qiújiù) mang nghĩa "kêu cứu, cầu xin giúp đỡ", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 求救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu cứu, cầu xin giúp đỡ
Ví dụ (5)
他向我们发出了求救信号。
Anh ấy đã phát đi tín hiệu kêu cứu với chúng tôi.
He sent out a distress signal to us.
遇到危险时,要立刻报警求救。
Khi gặp nguy hiểm, phải lập tức báo cảnh sát để cầu xin giúp đỡ.
When in danger, call the police for help immediately.
孩子掉进水里,大声呼喊求救。
Đứa trẻ rơi xuống nước, lớn tiếng hô hoán kêu cứu.
The child fell into the water and cried out loudly for help.
受害者伤得很重,连求救的力气都没有了。
Nạn nhân bị thương rất nặng, đến cả sức lực để kêu cứu cũng không còn.
The victim was so badly injured that he didn't even have the strength to call for help.
他们在森林里迷路了,只能不断打电话求救。
Họ bị lạc trong rừng, chỉ có thể liên tục gọi điện cầu xin giúp đỡ.
They got lost in the forest and could only keep calling for help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây