ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
求救
qiújiù
kêu cứu, cầu xin giúp đỡ
Hán việt: cầu cứu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "求救" (qiújiù) mang nghĩa "kêu cứu, cầu xin giúp đỡ", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).

Thành phần cấu tạo

求救
qiújiù
kêu cứu, cầu xin giúp đỡ
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
救
jiù • cứu
cứu
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kêu cứu, cầu xin giúp đỡ
Ví dụ (5)
tā他xiàng向wǒmen我们fāchū发出le了qiújiù求救xìnhào信号。
Anh ấy đã phát đi tín hiệu kêu cứu với chúng tôi.
He sent out a distress signal to us.
yùdào遇到wēixiǎn危险shí时,yào要lìkè立刻bàojǐng报警qiújiù求救。
Khi gặp nguy hiểm, phải lập tức báo cảnh sát để cầu xin giúp đỡ.
When in danger, call the police for help immediately.
háizi孩子diào掉jìn进shuǐ水lǐ里,dàshēng大声hūhǎn呼喊qiújiù求救。
Đứa trẻ rơi xuống nước, lớn tiếng hô hoán kêu cứu.
The child fell into the water and cried out loudly for help.
shòuhàizhě受害者shāng伤de得hěn很zhòng重,lián连qiújiù求救de的lìqi力气dōu都méiyǒu没有le了。
Nạn nhân bị thương rất nặng, đến cả sức lực để kêu cứu cũng không còn.
The victim was so badly injured that he didn't even have the strength to call for help.
tāmen他们zài在sēnlín森林lǐ里mílù迷路le了,zhǐ只néng能búduàn不断dǎ打diànhuà电话qiújiù求救。
Họ bị lạc trong rừng, chỉ có thể liên tục gọi điện cầu xin giúp đỡ.
They got lost in the forest and could only keep calling for help.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây