Gợi nhớ
Từ "市场需求" (shìchǎng xūqiú) mang nghĩa "nhu cầu thị trường", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 需 (xū - nhu): "Cần" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
