求
一丨丶一ノ丶丶
7
个
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
求
tìm kiếm, yêu cầu
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, yêu cầu
Ví dụ (5)
他在网上求职。
Anh ấy đang tìm việc trên mạng.
He is looking for a job online.
求求你帮帮我吧!
Xin anh hãy giúp tôi với!
Please, I beg you, help me!
学生们都有强烈的求知欲。
Học sinh đều có khao khát tìm kiếm tri thức mãnh liệt.
The students all have a strong thirst for knowledge.
我们不求数量,只求质量。
Chúng tôi không cần số lượng, chỉ yêu cầu chất lượng.
We do not seek quantity; we seek quality.
遇到困难时,他总是向朋友求助。
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.
Whenever he encounters difficulties, he always turns to his friends for help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây