需求
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "需求" (xūqiú) mang nghĩa "Nhu cầu", kết hợp bởi 需 (xū - nhu): "Cần" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 需求
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhu cầu, sự cầu (trong cung cầu), yêu cầu.
Ví dụ (5)
我们要深入了解客户的需求。
Chúng ta phải tìm hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng.
We need to gain a deep understanding of our customers' needs.
市场上对这种产品的需求很大。
Nhu cầu trên thị trường đối với loại sản phẩm này rất lớn.
There is strong demand for this product in the market.
现在的住房需求已经超过了供应。
Nhu cầu nhà ở hiện nay đã vượt quá nguồn cung.
Current housing demand has already exceeded supply.
为了满足不同人群的需求,推出了多种套餐。
Để thỏa mãn nhu cầu của các nhóm người khác nhau, đã tung ra nhiều loại gói cước.
To meet the needs of different groups of people, a variety of plans have been introduced.
这是一款根据用户需求定制的软件。
Đây là một phần mềm được tùy chỉnh dựa theo nhu cầu người dùng.
This is a piece of software customized according to users' needs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây