哀求
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "哀求" (āiqiú) mang nghĩa "Cầu xin, nài nỉ", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哀求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cầu xin, nài nỉ
Ví dụ (3)
孩子哀求妈妈不要离开。
Đứa trẻ nài nỉ mẹ đừng rời đi.
The child pleaded with his mother not to leave.
他哀求老板再给一次机会。
Anh ấy cầu xin ông chủ cho thêm một cơ hội.
He begged the boss for another chance.
她没有接受他的哀求。
Cô ấy không chấp nhận lời cầu xin của anh ấy.
She did not give in to his pleas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây