ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哀求
āiqiú
Cầu xin, nài nỉ
Hán việt: ai cầu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "哀求" (āiqiú) mang nghĩa "Cầu xin, nài nỉ", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).

Thành phần cấu tạo

哀求
āiqiú
Cầu xin, nài nỉ
哀
āi • ai
Buồn
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cầu xin, nài nỉ
Ví dụ (3)
háizi孩子āiqiú哀求māma妈妈búyào不要líkāi离开。
Đứa trẻ nài nỉ mẹ đừng rời đi.
The child pleaded with his mother not to leave.
tā他āiqiú哀求lǎobǎn老板zài再gěi给yí一cì次jīhuì机会。
Anh ấy cầu xin ông chủ cho thêm một cơ hội.
He begged the boss for another chance.
tā她méiyǒu没有jiēshòu接受tā他de的āiqiú哀求。
Cô ấy không chấp nhận lời cầu xin của anh ấy.
She did not give in to his pleas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây