求婚
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "求婚" (qiúhūn) mang nghĩa "Cầu hôn", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 求婚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cầu hôn
Ví dụ (3)
他在海边向女朋友求婚。
Anh ấy cầu hôn bạn gái ở bờ biển.
He proposed to his girlfriend by the sea.
她接受了他的求婚。
Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
She accepted his marriage proposal.
求婚需要勇气和真心。
Cầu hôn cần dũng khí và sự chân thành.
Proposing marriage requires courage and sincerity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây