高要求
个, 点
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "高要求" (gāo yāoqiú) mang nghĩa "Đòi hỏi cao, yêu cầu cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高要求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đòi hỏi cao, yêu cầu cao
Ví dụ (3)
这份高要求的工作虽然辛苦,但很有发展前景。
Công việc đòi hỏi cao này tuy vất vả nhưng rất có triển vọng phát triển.
Although this demanding job is hard work, it has great career prospects.
高要求的课程需要更多时间。
Khóa học đòi hỏi cao cần nhiều thời gian hơn.
Demanding courses require more time.
这个核心技术职位对工作经验有着高要求。
Vị trí kỹ thuật cốt lõi này có yêu cầu cao về kinh nghiệm làm việc.
This core technical position has high requirements for work experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây