要求
点
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Vừa xác định rõ điều cốt yếu cần phải đạt được (要: yếu - đòi hỏi, gồm bộ Á 覀 và Nữ 女) vừa kiên quyết đưa tay tìm kiếm, mong mỏi sự đáp ứng từ phía đối phương (求: cầu - thỉnh cầu), đó chính là đưa ra "yêu cầu" (要求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 要求
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:yêu cầu, đòi hỏi (danh từ).
Ví dụ (5)
这是公司的基本要求。
Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.
This is a basic company requirement.
老师对学生的要求很高。
Yêu cầu của giáo viên đối với học sinh rất cao.
The teacher has high expectations of the students.
请尽量满足客户的要求。
Hãy cố gắng hết sức đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Please try your best to meet the customer's requirements.
这是一个不合理的要求。
Đây là một đòi hỏi (yêu cầu) không hợp lý.
This is an unreasonable request.
按照你的要求去做。
Làm theo yêu cầu của bạn.
Do it according to your requirements.
2
động từ
Nghĩa:yêu cầu, bắt buộc, đề nghị (động từ).
Ví dụ (5)
我们要严格要求自己。
Chúng ta phải nghiêm khắc yêu cầu bản thân.
We must be strict with ourselves.
老板要求我们明天早点来。
Ông chủ yêu cầu chúng tôi ngày mai đến sớm một chút.
The boss asked us to come earlier tomorrow.
法律要求人人平等。
Pháp luật yêu cầu mọi người đều bình đẳng.
The law requires everyone to be equal.
这项工作要求细心。
Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ.
This job requires careful attention to detail.
医生要求病人多喝水。
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân uống nhiều nước.
The doctor told the patient to drink more water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây