客户要求
—
Gợi nhớ
Từ "客户要求" (kèhù yāoqiú) mang nghĩa "Yêu cầu khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户要求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu khách hàng
Ví dụ (3)
生产部正在核对客户要求。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu yêu cầu khách hàng.
The production department is checking the customer requirements.
客户要求写在生产资料里。
Yêu cầu khách hàng được ghi trong tài liệu sản xuất.
The customer requirements are written in the production documents.
主管要求更新客户要求。
Quản lý yêu cầu cập nhật yêu cầu khách hàng.
The supervisor requested an update to the customer requirements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây