ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客户要求
kèhù yāoqiú
Yêu cầu khách hàng
Hán việt: khách hộ yếu cầu
—

Gợi nhớ

Từ "客户要求" (kèhù yāoqiú) mang nghĩa "Yêu cầu khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).

Thành phần cấu tạo

客户要求
kèhù yāoqiú
Yêu cầu khách hàng
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu khách hàng
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在héduì核对kèhù客户yāoqiú要求。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu yêu cầu khách hàng.
The production department is checking the customer requirements.
kèhù客户yāoqiú要求xiě写zài在shēngchǎn生产zīliào资料lǐ里。
Yêu cầu khách hàng được ghi trong tài liệu sản xuất.
The customer requirements are written in the production documents.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新kèhù客户yāoqiú要求。
Quản lý yêu cầu cập nhật yêu cầu khách hàng.
The supervisor requested an update to the customer requirements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây