户
丶フ一ノ
4
扇
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
户
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
户
Dùng cho hộ gia đình, nhà dân.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 户 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一户农民
Một hộ nông dân

一户人家
Một hộ gia đình
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:cửa một cánh, hộ gia đình; bộ hộ.
Ví dụ (5)
古代称一扇的门为户。
Thời cổ đại gọi cửa một cánh là “hộ”.
In ancient times, a single-leaf door was called a 'hu.'
《说文解字》中记载:“半门曰户”。
Trong sách “Thuyết văn giải tự” có ghi chép: “Một nửa của cửa (cửa một cánh) gọi là hộ”.
The Shuowen Jiezi records: 'Half a gate is called a hu.'
他习惯一个人在房间里,足不出户。
Anh ấy quen ở một mình trong phòng, không bước chân ra khỏi cửa.
He is used to staying alone in his room and never stepping outside.
这个地方治安很好,经常夜不闭户。
Khu vực này an ninh rất tốt, thường xuyên ban đêm không cần đóng cửa.
Public security is very good in this place; people often leave their doors unlocked even at night.
她轻轻地推户而入,生怕吵醒孩子。
Cô ấy nhẹ nhàng đẩy cửa bước vào, sợ làm ồn đánh thức đứa trẻ.
She gently pushed the door open and entered, afraid of waking the child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây