开户
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "开户" (kāihù) mang nghĩa "Mở tài khoản", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开户
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở tài khoản
Ví dụ (3)
他去银行开户。
Anh ấy đến ngân hàng mở tài khoản.
He went to the bank to open an account.
开户需要身份证件。
Mở tài khoản cần giấy tờ tùy thân.
Identification documents are required to open an account.
公司为新员工办理开户。
Công ty làm thủ tục mở tài khoản cho nhân viên mới.
The company opens bank accounts for new employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây