开户行
—
Gợi nhớ
Từ "开户行" (kāihùháng) mang nghĩa "Chi nhánh mở tài khoản", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi nhánh mở tài khoản
Ví dụ (3)
填写公司财务表格时需要写明您的银行开户行名称。
Khi điền biểu mẫu tài chính công sở, bạn cần ghi rõ tên chi nhánh ngân hàng nơi mở tài khoản của mình.
When filling out the company's financial form, you need to specify the name of your account-holding bank branch.
跨省转账如果不知道开户行,可能无法正常入账。
Khi chuyển khoản liên tỉnh nếu không biết chi nhánh mở tài khoản, dòng tiền có thể không thể ghi có thành công.
For cross-province transfers, if you don't know the account-holding bank branch, the funds may not be credited properly.
我的开户行是工商银行北京分行朝阳支行。
Chi nhánh mở tài khoản của tôi là ngân hàng ICBC chi nhánh Bắc Kinh - phòng giao dịch Triều Dương.
My account-holding bank is the Chaoyang Sub-branch of the Beijing Branch of the Industrial and Commercial Bank of China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây