开户手续
—
Gợi nhớ
Từ "开户手续" (kāihù shǒuxù) mang nghĩa "Thủ tục mở tài khoản", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开户手续
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục mở tài khoản
Ví dụ (3)
外籍人员在本地银行办理开户手续需要提供护照及工作证明。
Người nước ngoài làm thủ tục mở tài khoản tại ngân hàng địa phương cần cung cấp hộ chiếu và chứng nhận việc làm.
Foreign nationals completing account opening procedures at a local bank need to provide their passport and proof of employment.
随着在线身份验证技术的发展,现在的银行开户手续越来越简便了。
Cùng với sự phát triển của công nghệ xác thực danh tính trực tuyến, thủ tục mở tài khoản ngân hàng hiện nay ngày càng đơn giản hơn.
With the development of online identity verification technology, bank account opening procedures have become much simpler now.
代理人代办开户手续时,必须出具授权书及双方身份证件。
Khi người đại diện làm hộ thủ tục mở tài khoản, bắt buộc phải trình thư ủy quyền cùng giấy tờ tùy thân của cả hai bên.
When an agent handles account opening procedures on someone's behalf, they must present a letter of authorization and ID documents for both parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây