销户
—
Gợi nhớ
Từ "销户" (xiāohù) mang nghĩa "Đóng tài khoản", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 销户
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đóng tài khoản
Ví dụ (3)
他去银行办理了这张闲置信用卡的销户手续。
Anh ấy đã đến ngân hàng để làm thủ tục đóng chiếc thẻ tín dụng không sử dụng này.
He went to the bank to complete the account closure procedures for this unused credit card.
销户前,必须将账户内的所有余额全部取出或转出。
Trước khi đóng tài khoản, bắt buộc phải rút hoặc chuyển toàn bộ số dư trong tài khoản ra ngoài.
Before closing an account, all remaining balances in the account must be withdrawn or transferred out.
银行柜员提醒他,销户后该账号将无法再恢复使用。
Giao dịch viên ngân hàng nhắc nhở anh ấy rằng sau khi đóng tài khoản, số tài khoản này sẽ không thể khôi phục để sử dụng lại.
The bank teller reminded him that once the account is closed, the account number cannot be restored for future use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây