销户申请
—
Gợi nhớ
Từ "销户申请" (xiāohù shēnqǐng) mang nghĩa "Yêu cầu đóng tài khoản", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 销户申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu đóng tài khoản
Ví dụ (3)
客户可以在手机银行上提交销户申请,无需到柜台排队。
Khách hàng có thể nộp yêu cầu đóng tài khoản trên ứng dụng ngân hàng di động mà không cần phải đến xếp hàng tại quầy.
Customers can submit an account closure application via mobile banking without having to queue at the counter.
提交销户申请后,系统需要两到三个工作日进行后台审核。
Sau khi nộp đơn xin đóng tài khoản, hệ thống cần 2 đến 3 ngày làm việc để tiến hành phê duyệt ở bộ phận quản lý phía sau.
After an account closure application is submitted, the system takes two to three business days for backend review.
如果账户里仍有未结清的利息,销户申请将无法通过系统审核。
Nếu tài khoản vẫn còn các khoản lãi chưa được tất toán, yêu cầu đóng tài khoản sẽ không thể thông qua phê duyệt hệ thống.
If there is still unsettled interest in the account, the account closure application will not pass the system review.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây